베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chính trị" (1)
chính trị

영어
명사politics
có hứng thú về chính trị
interested in politics
관련 단어 "chính trị" (5)
bộ chính trị

영어
명사
thường vụ bộ chính trị

영어
명사
ủy viên bộ chính trị

영어
명사
học viện chính trị quốc gia hồ chí minh

영어
명사
bộ Chính trị
영어
명사Politburo
Bộ Chính trị đã thông qua nhiều quyết sách quan trọng.
The Politburo approved many important decisions.
표현 "chính trị" (18)
có hứng thú về chính trị
interested in politics
Hắn ám sát một chính trị gia.
He assassinated a politician.
Nhóm gọi đây là "hành động chính trị" nhằm phản đối tình trạng giá thực phẩm tăng cao do lạm phát.
The group called this a "political act" to protest the rising food prices due to inflation.
Bộ Chính trị đã thông qua nhiều quyết sách quan trọng.
The Politburo approved many important decisions.
Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
The political academy plays an important role in training cadres.
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
The political situation in the region remains unstable.
Ông Alexander Lukashenko là một trong những chính trị gia đặc biệt nhất thế giới.
Alexander Lukashenko is one of the most unique politicians in the world.
Xây dựng dự thảo Nghị quyết của Bộ Chính trị.
To develop the draft Resolution of the Politburo.
Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
Any political solution to address aggressive actions must have clear guarantees.
Tăng cường tin cậy chính trị là nền tảng hợp tác.
Strengthening political trust is the foundation of cooperation.
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
Geopolitical tension in the Middle East has severely affected the livestock industry.
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
Geopolitical tension has severely affected the livestock industry.
Thuật ngữ 'cờ giả' dùng để chỉ một sự kiện được dàn dựng nhằm phục vụ mục đích chính trị.
The term 'false flag' refers to an event staged for a political purpose.
Các yếu tố địa chính trị như xung đột Trung Đông có thể gây áp lực ngắn hạn.
Geopolitical factors such as the Middle East conflict can cause short-term pressure.
Các điều kiện địa chính trị đang thay đổi nhanh chóng.
Geopolitical conditions are changing rapidly.
Mối quan hệ chính trị giữa hai nước đang được cải thiện.
The political relationship between the two countries is improving.
Các yếu tố địa chính trị đang định hình lại quan hệ quốc tế.
Geopolitical factors are reshaping international relations.
Cục diện chính trị khu vực đang thay đổi nhanh chóng.
The regional political situation is changing rapidly.
